Loại Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD 22.690,00 22.690,00 22.760,00
EUR 26.971,00 27.052,00 27.306,00
GBP 30.511,00 30.726,00 31.000,00
JPY 201,00 203,00 205,00
CNY 3.427,00 3.427,00 3.510,00
AUD 18.000,00 18.108,00 18.270,00

Ghi chú: Tỷ giá có thể thay đổi mà không cần báo trước 

Kỳ hạn VND USD
%/Năm %/Năm
1 tháng 4.34 0.00
3 tháng 4.80 0.00
6 tháng 5.30 0.00
9 tháng 5.50 0.00
12 tháng 6.50 0.00
Trên 12 tháng 7.00 0.00

Ngày hiệu lực: Kể từ ngày 15/03/2017 cho đến khi có thông báo mới