Loại Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD 23.230,00 23.260,00 23.440,00
EUR 24.714,00 24.964,00 25.975,00
GBP 27.913,00 28.195,00 29.079,00
JPY 211,00 213,00 221,00
CNY 3.250,00 3.250,00 3.342,00
AUD 14.707,00 14.856,00 15.321,00

Ghi chú: Tỷ giá có thể thay đổi mà không cần báo trước 

Kỳ hạn VND USD
%/Năm %/Năm
dưới 1 tháng 0.20 0.00
1 tháng 4.00 0.00
2 tháng 4.00 0.00
3 tháng 4.00 0.00
6 tháng 5.60 0.00
9 tháng 5.70 0.00
12 tháng 7.00 0.00

Ngày hiệu lực: Lãi suất được áp dụng từ ngày 13/05/2020 đến khi có thông báo mới.