Loại Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD 23.140,00 23.170,00 23.310,00
EUR 25.471,00 25.734,00 26.641,00
GBP 28.057,00 28.341,00 28.650,00
JPY 213,00 215,00 225,00
CNY 3.281,00 3.281,00 3.368,00
AUD 13.856,00 13.996,00 14.434,00

Ghi chú: Tỷ giá có thể thay đổi mà không cần báo trước 

Kỳ hạn VND USD
%/Năm %/Năm
dưới 1 tháng 0.30 0.00
1 tháng 4.50 0.00
2 tháng 4.40 0.00
3 tháng 4.60 0.00
6 tháng 5.60 0.00
9 tháng 5.70 0.00
12 tháng 7.00 0.00

Ngày hiệu lực: Lãi suất được áp dụng từ ngày 17/03/2020 đến khi có thông báo mới.