Loại Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD 23.110,00 23.140,00 23.260,00
EUR 25.453,00 25.535,00 26.327,00
GBP 29.624,00 29.838,00 30.129,00
JPY 202,00 208,00 215,00
CNY 3.256,00 3.256,00 3.340,00
AUD 15.504,00 15.602,00 15.893,00

Ghi chú: Tỷ giá có thể thay đổi mà không cần báo trước 

Kỳ hạn VND USD
%/Năm %/Năm
dưới 1 tháng 0.50 0.00
1 tháng 4.50 0.00
2 tháng 4.50 0.00
3 tháng 4.70 0.00
6 tháng 5.60 0.00
9 tháng 5.70 0.00
12 tháng 7.00 0.00

Ngày hiệu lực: Lãi suất được áp dụng từ ngày 19/11/2019 đến khi có thông báo mới.